Cấu Tạo & Nguyên Lý Hoạt Động Của Tủ Mát Công Nghiệp A-Z

Là trái tim của mọi căn bếp công nghiệp, từ nhà hàng, khách sạn đến siêu thị và các cơ sở chế biến, tủ mát công nghiệp đóng vai trò không thể thay thế trong việc bảo quản thực phẩm tươi ngon, an toàn. Tuy nhiên, để đầu tư một cách thông thái và vận hành thiết bị hiệu quả, việc am hiểu tường tận cấu tạo tủ mát công nghiệp và nguyên lý hoạt động của nó là yếu tố tiên quyết.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành thiết bị bếp công nghiệpBếp Hùng Cường nhận thấy rằng nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm đến dung tích và giá cả mà bỏ qua những chi tiết kỹ thuật cốt lõi quyết định đến độ bền, hiệu suất và khả năng tiết kiệm điện của tủ.

Bài viết chuyên sâu này sẽ “mổ xẻ” toàn bộ cấu tạo và chu trình làm lạnh của một chiếc tủ mát công nghiệp tiêu chuẩn, giúp bạn trở thành một người tiêu dùng thông thái.

Tủ Mát Công Nghiệp Là Gì? 

Tủ mát công nghiệp là thiết bị làm lạnh chuyên dụng có dung tích lớn, công suất mạnh mẽ, được thiết kế để hoạt động liên tục 24/7 trong môi trường khắc nghiệt của bếp công nghiệp. Chúng duy trì dải nhiệt độ ổn định (thường từ 0°C đến 10°C) để bảo quản rau củ, thịt cá, đồ uống, sữa và các chế phẩm từ sữa.

Việc hiểu rõ cấu tạo mang lại 3 lợi ích cốt lõi:

  • Lựa chọn đúng sản phẩm: Bạn sẽ biết đâu là block máy nén tốt, đâu là vật liệu bền bỉ, công nghệ làm lạnh nào phù hợp với nhu cầu.

  • Sử dụng hiệu quả, tiết kiệm: Nắm được nguyên lý giúp bạn cài đặt nhiệt độ, sắp xếp thực phẩm đúng cách để tối ưu hóa hiệu suất và giảm hóa đơn tiền điện.

  • Bảo trì, bảo dưỡng dễ dàng: Khi gặp sự cố nhỏ, bạn có thể phán đoán nguyên nhân ban đầu (ví dụ: tủ kém lạnh do dàn nóng bẩn) và có hướng xử lý kịp thời, tránh hư hỏng nặng.

“Mổ Xẻ” Các Bộ Phận Cốt Lõi Trong Cấu Tạo Tủ Mát Công Nghiệp

Một chiếc tủ mát công nghiệp được ví như một hệ tuần hoàn khép kín. Mỗi bộ phận là một cơ quan đảm nhiệm chức năng riêng biệt, phối hợp nhịp nhàng để tạo ra môi trường lạnh lý tưởng. Dưới đây là 5 thành phần quan trọng nhất.

Cấu Tạo & Nguyên Lý Hoạt Động Của Tủ Mát
Cấu Tạo & Nguyên Lý Hoạt Động Của Tủ Mát

1. Block Máy Nén (Compressor) – Trái Tim Của Hệ Thống

Nếu tủ mát là một cơ thể, thì block máy nén chính là trái tim. Đây là bộ phận đắt giá và quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến khả năng làm lạnh, độ ồn và mức tiêu thụ điện năng của tủ.

  • Chức năng: Hút môi chất lạnh (gas) ở dạng khí, áp suất thấp từ dàn bay hơi, sau đó nén khí này lại thành dạng khí có áp suất và nhiệt độ cao, rồi đẩy vào dàn ngưng tụ.

  • Phân loại phổ biến:

    • Máy nén Piston: Loại truyền thống, phổ biến, độ bền cao, dễ sửa chữa.

    • Máy nén Scroll (Xoắn ốc): Công nghệ mới hơn, hoạt động êm ái, hiệu suất năng lượng cao hơn nhưng chi phí đầu tư và sửa chữa cũng cao hơn.

  • Yếu tố cần quan tâm khi chọn mua:

    • Thương hiệu: Các thương hiệu máy nén hàng đầu thế giới như Embraco, Danfoss, Panasonic, Kulthorn… thường là bảo chứng cho chất lượng và độ bền. Hãy hỏi người bán về thương hiệu block được sử dụng.

    • Công suất (HP): Công suất phải tương thích với dung tích tủ. Tủ lớn cần block công suất cao để đảm bảo tốc độ làm lạnh và duy trì nhiệt độ ổn định.

Tại Bếp Hùng Cường, chúng tôi luôn ưu tiên tư vấn các dòng tủ sử dụng block máy nén từ các thương hiệu uy tín, đảm bảo hiệu suất vận hành bền bỉ cho khách hàng.

2. Dàn Ngưng Tụ (Condenser) – “Lá Phổi” Tản Nhiệt

Sau khi bị nén ở block, gas lạnh mang nhiệt độ và áp suất rất cao sẽ được đẩy đến dàn ngưng tụ, thường được gọi là “dàn nóng”.

  • Chức năng: Nhiệm vụ của dàn nóng là tản nhiệt lượng của gas ra môi trường bên ngoài. Tại đây, gas sẽ chuyển từ thể khí (áp suất cao) sang thể lỏng (áp suất cao). Quá trình này được hỗ trợ bởi quạt tản nhiệt để tăng tốc độ giải nhiệt.

  • Vị trí: Thường đặt ở nóc tủ hoặc phía dưới gầm tủ.

  • Vật liệu: Thường làm bằng đồng hoặc nhôm vì có khả năng truyền nhiệt tốt. Các ống đồng và lá tản nhiệt bằng nhôm giúp tối đa hóa diện tích tiếp xúc với không khí.

  • Lưu ý quan trọng: Dàn nóng phải luôn được giữ sạch sẽ, không bị bụi bẩn bám kín. Bụi bẩn sẽ cản trở quá trình tản nhiệt, khiến block máy nén phải làm việc quá tải, gây tốn điện và giảm tuổi thọ. Đây là lý do tại sao bạn cảm thấy hai bên hông hoặc nóc tủ mát thường nóng lên khi hoạt động.

3. Dàn Bay Hơi (Evaporator) – Nguồn Cung Cấp Hơi Lạnh

Thường được gọi là “dàn lạnh”, đây chính là bộ phận tạo ra hơi lạnh bên trong khoang tủ.

  • Chức năng: Sau khi đi qua van tiết lưu (sẽ nói ở mục sau), gas lạnh ở thể lỏng, áp suất thấp sẽ được phun vào dàn bay hơi. Tại đây, nó sẽ hấp thụ nhiệt từ môi trường bên trong tủ (từ thực phẩm, không khí) để hóa hơi. Quá trình thu nhiệt này làm cho nhiệt độ bên trong tủ giảm xuống, tạo ra môi trường lạnh để bảo quản.

  • Vị trí: Nằm bên trong khoang tủ, thường được che bởi một tấm ốp.

  • Công nghệ liên quan:

    • Làm lạnh trực tiếp (Direct Cooling): Dàn lạnh được gắn trực tiếp vào thành tủ. Ưu điểm là làm lạnh nhanh, giữ ẩm tốt cho thực phẩm. Nhược điểm là dễ bị đóng tuyết sau một thời gian sử dụng, cần xả tuyết thủ công.

    • Làm lạnh bằng quạt gió (Fan Cooling – No Frost): Dàn lạnh tập trung ở một khu vực riêng và có quạt thổi hơi lạnh đi khắp các ngóc ngách trong tủ. Ưu điểm là lạnh đều, không đóng tuyết. Nhược điểm là có thể làm thực phẩm bị khô nhanh hơn nếu không được bọc kín. Hầu hết các tủ mát công nghiệp hiện đại đều sử dụng công nghệ này.

4. Van Tiết Lưu (Expansion Valve) & Phin Lọc

Đây là bộ phận nhỏ nhưng có vai trò “điều tiết” cực kỳ quan trọng trong chu trình làm lạnh.

  • Chức năng của Van tiết lưu: Khi gas lạnh ở dạng lỏng, áp suất cao từ dàn nóng đi qua, van tiết lưu sẽ hạ áp suất của gas một cách đột ngột. Quá trình giảm áp này làm gas lạnh sôi ở nhiệt độ rất thấp, sẵn sàng cho việc hấp thụ nhiệt tại dàn bay hơi.

  • Chức năng của Phin lọc: Nằm trước van tiết lưu, có nhiệm vụ lọc bỏ các cặn bẩn, hơi ẩm có thể lẫn trong gas lạnh, bảo vệ van tiết lưu và máy nén khỏi nguy cơ tắc nghẽn hoặc hư hỏng.

5. Môi Chất Lạnh (Gas) – “Dòng Máu” Của Hệ Thống

Gas lạnh là chất lỏng/khí tuần hoàn trong hệ thống, đóng vai trò trung gian trong việc vận chuyển nhiệt từ bên trong tủ ra bên ngoài.

  • Chức năng: Luân chuyển liên tục trong một vòng tuần hoàn khép kín, thay đổi trạng thái từ lỏng sang khí và ngược lại để thực hiện quá trình thu nhiệt (ở dàn lạnh) và xả nhiệt (ở dàn nóng).

  • Các loại gas phổ biến:

    • R134a: An toàn, không gây cháy nổ, không phá hủy tầng ozon nhưng có chỉ số GWP (làm nóng toàn cầu) tương đối cao.

    • R404a: Hiệu suất làm lạnh tốt, thường dùng cho các tủ đông và tủ mát công suất lớn.

    • R600a: Gas thế hệ mới, thân thiện với môi trường, hiệu suất năng lượng cao, giúp tiết kiệm điện.

    • R290: Tương tự R600a, rất thân thiện môi trường và tiết kiệm năng lượng.

Việc lựa chọn tủ sử dụng các loại gas đời mới như R600a hay R290 không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn giảm đáng kể chi phí vận hành hàng tháng.

Các Bộ Phận Quan Trọng Khác Quyết Định Chất Lượng Tủ Mát

Ngoài 5 thành phần cốt lõi, chất lượng của một chiếc tủ mát công nghiệp còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố cấu thành khác.

1. Thân Vỏ Tủ và Lớp Cách Nhiệt

  • Vật liệu: Hầu hết tủ mát công nghiệp cao cấp đều sử dụng Inox 304 cho cả vỏ ngoài và lòng trong. Inox 304 có khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn tuyệt vời, dễ dàng vệ sinh và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Một số dòng tủ giá rẻ hơn có thể dùng Inox 201 hoặc tôn sơn tĩnh điện, độ bền và khả năng chống gỉ sẽ kém hơn.

  • Lớp cách nhiệt (Foam): Lớp Polyurethane (PU) mật độ cao được bơm giữa hai lớp vỏ. Lớp foam này càng dày, mật độ càng cao thì khả năng cách nhiệt càng tốt, giúp tủ giữ lạnh lâu hơn, giảm thất thoát nhiệt và tiết kiệm điện năng. Đây là một chi tiết mà người mua thường bỏ qua nhưng lại ảnh hưởng rất lớn đến chi phí vận hành lâu dài.

2. Cửa Tủ (Door)

  • Phân loại:

    • Cửa kính: Thường là kính cường lực 2 hoặc 3 lớp, ở giữa có hút chân không hoặc bơm khí trơ để chống đọng sương. Phù hợp cho việc trưng bày sản phẩm (siêu thị, cửa hàng tiện lợi).

    • Cửa Inox (cửa đặc): Khả năng cách nhiệt tốt hơn cửa kính, phù hợp cho khu vực bếp, kho lưu trữ nơi không cần trưng bày.

  • Chi tiết quan trọng:

    • Gioăng (Ron) cửa: Phải dày dặn, hít chặt vào thân tủ để ngăn không khí lạnh thoát ra ngoài.

    • Bản lề: Nên có cơ chế tự động đóng lại khi cửa mở một góc nhỏ, giúp hạn chế thất thoát nhiệt do sơ suất của nhân viên.

3. Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ (Thermostat)

  • Chức năng: Cho phép người dùng cài đặt và duy trì nhiệt độ mong muốn bên trong tủ.

  • Loại:

    • Điều khiển cơ: Núm vặn đơn giản, bền bỉ.

    • Điều khiển điện tử: Màn hình LED hiển thị nhiệt độ chính xác, dễ dàng cài đặt và tích hợp nhiều tính năng thông minh hơn (như cảnh báo cửa mở, tự động xả tuyết…). Các thương hiệu bộ điều khiển nổi tiếng như Dixell, Carel là một điểm cộng lớn.

Nguyên Lý Hoạt Động Của Tủ Mát Công Nghiệp – Chu Trình Tuần Hoàn Khép Kín

Sau khi đã nắm rõ cấu tạo, việc hiểu nguyên lý hoạt động sẽ trở nên vô cùng đơn giản. Quá trình làm lạnh của tủ là một chu trình 4 bước lặp đi lặp lại.

Sơ Đồ Chu Trình Làm Lạnh:

Block Máy Nén -> Dàn Ngưng Tụ -> Van Tiết Lưu -> Dàn Bay Hơi -> Block Máy Nén

  • Giai đoạn 1: Nén (Tại Block Máy Nén)
    Block máy nén hút gas lạnh ở trạng thái khí, áp suất thấp từ dàn bay hơi. Sau đó, nó nén gas này lại, khiến nhiệt độ và áp suất của gas tăng vọt. Gas lúc này ở trạng thái khí nóng.

  • Giai đoạn 2: Ngưng tụ (Tại Dàn Nóng)
    Gas khí nóng áp suất cao được đẩy vào dàn ngưng tụ. Tại đây, nhờ quạt gió và các lá tản nhiệt, gas sẽ nhả nhiệt ra môi trường bên ngoài và ngưng tụ thành dạng lỏng, nhưng vẫn duy trì áp suất cao.

  • Giai đoạn 3: Giãn nở (Tại Van Tiết Lưu)
    Gas lỏng áp suất cao đi qua van tiết lưu. Áp suất bị giảm đột ngột khiến gas sôi và hóa hơi một phần, nhiệt độ của gas giảm mạnh xuống mức rất thấp.

  • Giai đoạn 4: Bay hơi (Tại Dàn Lạnh)
    Hỗn hợp gas lỏng-khí lạnh này được phun vào dàn bay hơi bên trong tủ. Tại đây, gas lỏng sẽ hấp thụ nhiệt từ thực phẩm và không khí trong tủ để hóa hơi hoàn toàn thành dạng khí. Quá trình thu nhiệt này làm khoang tủ lạnh đi. Sau khi hóa hơi, gas ở dạng khí, áp suất thấp lại tiếp tục được hút về block máy nén, bắt đầu một chu trình mới.

Chu trình này diễn ra liên tục cho đến khi nhiệt độ trong tủ đạt mức cài đặt, khi đó bộ điều khiển sẽ tạm ngắt máy nén. Khi nhiệt độ tăng lên, máy nén sẽ tự động khởi động lại.

Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Bếp Hùng Cường Khi Chọn Mua

  1. Ưu tiên Block máy nén thương hiệu tốt: Đây là khoản đầu tư xứng đáng cho sự bền bỉ.

  2. Kiểm tra vật liệu: Yêu cầu người bán cung cấp thông tin rõ ràng về loại Inox (304 hay 201).

  3. Hỏi về công nghệ làm lạnh: Với nhu cầu bảo quản đa dạng, tủ mát công nghệ No Frost (quạt gió) thường là lựa chọn tối ưu hơn.

  4. Chú ý đến các chi tiết nhỏ: Gioăng cửa, bản lề, độ dày lớp cách nhiệt, thương hiệu bộ điều khiển… đều góp phần tạo nên một sản phẩm chất lượng.

Hiểu rõ cấu tạo tủ mát công nghiệp không chỉ giúp bạn mua được sản phẩm tốt nhất mà còn là chìa khóa để khai thác tối đa hiệu quả, kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí vận hành.

Nếu bạn cần tư vấn sâu hơn hoặc lựa chọn một chiếc tủ mát công nghiệp phù hợp nhất với mô hình kinh doanh của mình, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi.

Bếp Hùng Cường – Đồng Hành Cùng Mọi Căn Bếp Việt
Hotline: 0982-145-628

Hỏi & Đáp Nhanh (FAQ) Về Cấu Tạo và Hoạt Động Tủ Mát

Câu 1: Tại sao tủ mát công nghiệp của tôi lại nóng ở hai bên hông?

  • Trả lời: Đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường. Dàn ngưng tụ (dàn nóng) của nhiều loại tủ được thiết kế nằm ở hai bên hông tủ. Khi tủ hoạt động, dàn nóng sẽ tản nhiệt ra môi trường, gây ra cảm giác nóng. Việc này cho thấy hệ thống tản nhiệt đang hoạt động tốt.

Câu 2: Tủ mát công nghiệp làm lạnh trực tiếp và làm lạnh bằng quạt gió (No Frost), loại nào tốt hơn?

  • Trả lời: Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng.

    • Làm lạnh trực tiếp: Giữ ẩm tốt hơn cho rau củ quả tươi. Tuy nhiên, phải xả tuyết định kỳ.

    • Làm lạnh quạt gió (No Frost): Làm lạnh đều, không đóng tuyết, tiện lợi hơn. Phù hợp bảo quản đa dạng thực phẩm, đặc biệt là đồ uống, thực phẩm đã đóng gói. Đây là lựa chọn phổ biến và được khuyên dùng hơn cho môi trường bếp công nghiệp bận rộn.

Câu 3: Inox 304 và Inox 201 khác nhau như thế nào? Tôi nên chọn loại nào?

  • Trả lời: Inox 304 chứa nhiều Niken hơn, giúp chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt, nhiều muối và axit của nhà bếp. Inox 201 rẻ hơn nhưng dễ bị ố vàng, gỉ sét sau một thời gian sử dụng. Bếp Hùng Cường khuyên bạn nên đầu tư vào tủ làm từ Inox 304 để đảm bảo độ bền và vệ sinh an toàn thực phẩm lâu dài.

Câu 4: Bao lâu thì nên vệ sinh dàn nóng của tủ mát?

  • Trả lời: Tùy thuộc vào môi trường. Với bếp công nghiệp nhiều dầu mỡ, bụi bẩn, bạn nên vệ sinh dàn nóng ít nhất 3-6 tháng/lần. Dùng bàn chải mềm hoặc máy hút bụi để làm sạch bụi bẩn bám trên các lá tản nhiệt. Việc này giúp tủ hoạt động hiệu quả và tiết kiệm điện đáng kể.

Câu 5: Có thể tự nạp gas cho tủ mát công nghiệp tại nhà không?

  • Trả lời: Tuyệt đối không. Việc nạp gas đòi hỏi kỹ thuật viên có chuyên môn, dụng cụ chuyên dụng và phải nạp đúng loại gas, đúng áp suất theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Nạp gas sai cách có thể gây nguy hiểm (cháy nổ) và làm hỏng hóc nghiêm trọng block máy nén. Khi tủ có dấu hiệu hết gas (kém lạnh, block chạy liên tục không ngắt), hãy liên hệ ngay với đơn vị sửa chữa uy tín.

Để lại một bình luận

DMCA.com Protection Status