Kích thước tủ mát 2 cánh quyết định trực tiếp khả năng trưng bày hàng hóa và tối ưu diện tích cửa hàng. Hầu hết mẫu phổ biến có chiều rộng từ 60–133 cm, chiều sâu 61–74 cm, chiều cao 174–210 cm tùy dung tích 300–1250 lít. Bài viết tổng hợp bảng kích thước chuẩn theo dung tích và thương hiệu, kèm hướng dẫn chọn đúng để bạn tránh mua thừa hoặc thiếu chỗ.
tủ mát 2 cánh (còn gọi tủ mát đứng 2 cửa kính) là thiết bị bảo quản nhiệt độ 0–10°C, cửa kính trong suốt giúp quan sát hàng mà không cần mở cửa liên tục. Khác tủ lạnh gia đình, dòng này ưu tiên dung tích lớn và khả năng trưng bày cho cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini, quán cafe, nhà hàng.
Kích thước tủ mát 2 cánh phổ biến nhất hiện nay
Kích thước được tính theo chiều dài (rộng) × rộng (sâu) × cao. Dung tích danh nghĩa thường lớn hơn dung tích sử dụng thực tế khoảng 10–20% do lớp cách nhiệt và hệ thống làm lạnh.
Bảng kích thước tham khảo theo dung tích:
| Dung tích | Kích thước phổ biến (Dài × Rộng × Cao) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| 300–350L | 575–626 × 610 × 1745–2007 mm | Quán cafe, trà sữa nhỏ |
| 500–580L | 880–900 × 610–630 × 1856–1973 mm | Tạp hóa, siêu thị mini |
| 630–700L | 900–960 × 595–730 × 2010–2035 mm | Nhà hàng nhỏ, cửa hàng rau quả |
| 800–830L | 1075–1129 × 560–730 × 1973–2100 mm | Siêu thị, nhà hàng vừa |
| 1050–1100L | 1185–1280 × 655–730 × 2000–2100 mm | Cửa hàng lớn, bếp công nghiệp nhỏ |
| 1200–1250L | 1200–1330 × 690–741 × 2050–2100 mm | Siêu thị, nhà hàng quy mô lớn |
Kích thước theo thương hiệu chính
- Sanaky: VH-6009HP 500L khoảng 900 × 630 × 1856 mm; VH-8009HP 700L khoảng 900 × 730 × 2068 mm; VH-1209HP 1100L khoảng 1200–1210 × 730 × 2035–2066 mm. Nhiều model Inverter, kính Low-E.
- Alaska: LC-743DB 382L khoảng 610 × 610 × 1973 mm; SL-7C 580L khoảng 880 × 610 × 1973 mm; SL-8CI 800L khoảng 1129 × 610 × 1973 mm; SL-12C 960L khoảng 1110 × 690 × 2079 mm.
- Hòa Phát (Funiki): HSR D6526 526L khoảng 900 × 641 × 1880 mm; HSR D6723 723L khoảng 900 × 741 × 2059 mm; HSR D8812 812L khoảng 1000 × 741 × 2059 mm.
- Darling: DL-7000A3 630L khoảng 960 × 595 × 2010 mm; DL-9000A2 830L khoảng 1075 × 560 × 2100 mm; DL-12000A2 1100L khoảng 1280 × 655 × 2100 mm.
- Sumikura & Goldcool: Mẫu 1050–1200L thường 1200 × 630–730 × 2000–2050 mm.
Kích thước có thể chênh lệch nhẹ giữa các năm sản xuất và phiên bản Inverter/On-Off. Luôn kiểm tra thông số chính xác trên catalogue hoặc tem sản phẩm trước khi mua.
Phân loại tủ mát 2 cánh theo kiểu cánh
2 cánh mở ngang (mở hai bên): Phổ biến với dung tích từ 500L trở lên. Ưu điểm: quan sát toàn bộ khoang, dễ lấy hàng hai bên, phù hợp không gian rộng. Nhược điểm: cần khoảng trống mở cửa lớn hơn (thường ≥ chiều rộng mỗi cánh + 10–15 cm).
2 cánh trên dưới: Thường dung tích dưới 500L (ví dụ Sanaky VH-408WL khoảng 626 × 608 × 2007 mm). Ưu điểm: tiết kiệm không gian mở cửa theo chiều ngang, giảm thất thoát hơi lạnh khi chỉ mở một nửa. Phù hợp cửa hàng hẹp hoặc góc tường.
Chọn kiểu cánh dựa trên chiều rộng mặt bằng có sẵn. Nếu mặt bằng dưới 1,2 m ngang, ưu tiên kiểu trên dưới hoặc model slim.
Cách chọn kích thước tủ mát 2 cánh phù hợp
Bước 1: Đo không gian lắp đặt chính xác
Đo chiều cao trần, chiều rộng vị trí đặt, chiều sâu từ tường ra. Trừ hao:
- Phía trên: tối thiểu 20–30 cm (tản nhiệt).
- Hai bên và phía sau: 10–15 cm (một số model dàn nóng sau cần 15–20 cm).
- Phía trước: đủ để mở cửa hoàn toàn + lối đi.
Công thức nhanh: Chiều cao tủ tối đa ≈ chiều cao không gian – 25 cm; chiều rộng tủ tối đa ≈ chiều rộng vị trí – 20 cm.
Bước 2: Ước lượng dung tích theo nhu cầu
- Quán cafe/trà sữa 30–50 suất/ngày: 300–400L.
- Tạp hóa/siêu thị mini: 500–800L.
- Nhà hàng nhỏ 50–100 suất: 500–700L.
- Nhà hàng vừa hoặc cửa hàng rau quả lớn: 800–1200L.
Quy tắc tham khảo: khoảng 0,7–1 đơn vị hàng (chai 330 ml hoặc khay rau) tương đương 1 lít dung tích. Ví dụ 700L chứa khoảng 480–700 chai lon tùy cách xếp.
Checklist chọn kích thước:
- Đã đo không gian thực tế và trừ khoảng trống thông gió?
- Dung tích đủ cho lượng hàng cao điểm + dự phòng 20%?
- Kiểu cánh phù hợp chiều rộng mặt bằng?
- Có bánh xe di chuyển và khóa an toàn?
- Công nghệ Inverter nếu chạy liên tục để tiết kiệm điện?
- Kính Low-E chống đọng sương nếu trưng bày liên tục?
So sánh tủ mát 1 cánh và 2 cánh
Tủ 1 cánh thường rộng 55–70 cm, sâu 55–65 cm, cao 160–200 cm, dung tích 200–500L, chiếm ít diện tích sàn (khoảng 0,35–0,45 m²). Phù hợp không gian dưới 15 m².
Tủ 2 cánh rộng hơn (90–130 cm), dung tích 500–1250L, chiếm khoảng 0,6–1 m² nhưng sức chứa và khả năng trưng bày vượt trội, dễ phân loại hàng. Nếu diện tích cửa hàng ≥ 15–20 m² và lượng hàng lớn, 2 cánh hiệu quả hơn về chi phí vận hành dài hạn.
Lưu ý khi lắp đặt tủ mát 2 cánh
Đặt trên nền phẳng, chắc chắn. Để khoảng trống thông gió đúng quy định giúp máy nén hoạt động ổn định, giảm tiêu thụ điện và kéo dài tuổi thọ. Tránh ánh nắng trực tiếp và gần nguồn nhiệt. Kiểm tra nguồn điện 220V/50Hz đủ tải (công suất thường 200–400W tùy model). Sau lắp đặt, để tủ đứng yên 2–4 giờ trước khi cắm điện lần đầu.
Một số model có dàn nóng phía sau hoặc trên nóc – lưu ý khoảng cách tường tương ứng. Sử dụng bánh xe để di chuyển dễ dàng khi vệ sinh.
Sai lầm thường gặp khi chọn kích thước
- Chỉ nhìn dung tích danh nghĩa mà quên dung tích sử dụng thực tế và kích thước ngoài.
- Không đo khoảng trống mở cửa dẫn đến tủ không mở hết hoặc chặn lối đi.
- Chọn quá lớn so với lượng hàng → tốn điện và chiếm diện tích vô ích.
- Bỏ qua chiều cao trần nhà (nhiều model cao trên 2 m).
- Mua theo cảm tính mà không đối chiếu catalogue chính hãng.
Tránh những sai lầm này giúp bạn chọn được tủ vừa vặn, vận hành ổn định và tối ưu chi phí.
Khi chọn kích thước tủ mát 2 cánh đúng, cửa hàng của bạn sẽ trưng bày hàng hóa hiệu quả hơn, khách dễ nhìn thấy sản phẩm và bạn tiết kiệm được diện tích cũng như điện năng. Liên hệ Bếp Hùng Cường (Hotline 0982.145.628) để được tư vấn model cụ thể phù hợp không gian thực tế của bạn.
Phần hỏi đáp về tủ mát 2 cánh
Kích thước tủ mát 2 cánh 500 lít là bao nhiêu?
Thường khoảng 900 × 630 × 1856 mm (ví dụ Sanaky VH-6009HP). Một số model Alaska hoặc Hòa Phát dao động 880–900 × 610–641 × 1850–1970 mm. Luôn kiểm tra thông số chính xác theo model.
Tủ mát 2 cánh 700 lít chiếm bao nhiêu diện tích sàn?
Khoảng 0,65–0,75 m² (rộng ~90 cm × sâu ~73 cm). Cần thêm khoảng trống thông gió và mở cửa nên thực tế chiếm không gian vận hành lớn hơn.
Nên chọn tủ mát 2 cánh mở ngang hay trên dưới?
Mở ngang phù hợp không gian rộng, quan sát tốt. Trên dưới tiết kiệm chiều ngang, giảm thất thoát hơi lạnh, thích hợp mặt bằng hẹp dưới 1 m.
Khoảng trống thông gió tối thiểu khi lắp tủ mát 2 cánh?
Phía trên 20–30 cm, hai bên và sau 10–15 cm (có thể 15–20 cm nếu dàn nóng sau). Phía trước đủ mở cửa hoàn toàn.
Tủ mát 2 cánh bao nhiêu lít phù hợp cửa hàng tạp hóa nhỏ 15–20 m²?
700–900 lít là mức cân bằng giữa sức chứa và diện tích. Có thể bắt đầu từ 500–600 lít nếu lượng hàng chưa nhiều.
Dung tích thực khác dung tích danh nghĩa thế nào?
Dung tích thực (sử dụng) thường nhỏ hơn danh nghĩa 10–20% do lớp cách nhiệt, dàn lạnh và kệ. Khi chọn nên ưu tiên thông số dung tích sử dụng nếu nhà sản xuất công bố.
Tủ mát 2 cánh có cần khoảng trống phía trước lớn không?
Có. Cần đủ để mở cửa 90–180 độ tùy thiết kế + lối đi khoảng 60–80 cm để lấy hàng tiện lợi và an toàn.
Bài viết liên quan: